Từ điển Tiếng Việt "xe Tải" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"xe tải" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

xe tải

nd. Ô tô lớn để chở hàng. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

xe tải

camion
cargo vehicle
carrier
  • xe tải chở côngtennơ: container carrier lorry
  • xe tải chở côngtennơ: container carrier truck
  • cart
  • xe tải đồ: cart
  • charging car
    dump truck
    Giải thích VN: Một loại xe đươc thiết kế để vận chuyển vật liệu mà khi dỡ hàng thùng xe được nghiêng xuống và mở ra.
    Giải thích EN: A truck designed to transport and dump loose materials, having a body that tilts and opens at one end to allow for unloading.
  • xe tải trút hàng: dump truck
  • xe tải trút hàng qua đáy: bottom dump truck
  • xe tải tự đổ: dump truck
  • freight vehicle
  • làn xe tải: freight vehicle lane
  • larry
    loader
    lorry
  • bánh xe tải: lorry wheel
  • khung gầm xe tải: lorry chassis
  • máy trục lắp trên gầm xe tải tiêu chuẩn: crane mounted on standard lorry chassis
  • người lái xe tải: lorry drive
  • người lái xe tải: lorry driver
  • người lái xe tải đường dài: long-haul lorry driver
  • rơmoóc xe tải: lorry trailer
  • sự trộn trên xe tải: lorry mixing
  • tải trọng xe tải: lorry load
  • thân xe tải: lorry body
  • tời trên xe tải: lorry winch
  • xe tải chở côngtennơ: container carrier lorry
  • xe tải chở dầu: lorry pooling
  • xe tải chở hàng: goods lorry
  • xe tải có thùng lật: tipping lorry
  • xe tải có thùng lật: skip lorry
  • xe tải hạng nặng: heavy lorry
  • xe tải hạng nhẹ: light lorry
  • xe tải kiểu sàn: platform lorry
  • xe tải lạnh kiểu cơ (học): mechanically refrigerated lorry
  • xe tải lớn: lorry
  • xe tải nhặt rác: garbage lorry
  • xe tải nhẻ: light lorry
  • xe tải phục vụ mỏ (đá): lorry for quarry
  • xe tải sửa kẹt: wrecking lorry
  • xe tải tải trọng lớn: heavy lorry
  • xe tải trút hàng: dump lorry
  • xe tải trút hàng hai phía: two-way dump lorry
  • xe tải tự lật: skip lorry
  • xe tải tự lật: tip lorry
  • trail car
    trailer
  • rơmoóc xe tải: lorry trailer
  • xe tải hạng nặng: trailer
  • xe tải lớn: trailer
  • truck
  • bánh xe tải: truck wheel
  • bãi xe tải: truck parking area
  • dải xe tải: truck lane
  • đặt tải trọng xe tải: truck loading
  • đoàn xe tải: truck train
  • giao hàng trên xe tải: free on truck
  • hệ số tải trọng xe tải: truck load factor
  • hệ số xe tải: truck factor
  • lằn đường xe tải: truck lane
  • làn xe tải: truck lane
  • lốp xe tải: truck tire
  • máy kéo xe tải: truck tractor
  • máy trộn trên xe tải: truck mixer
  • máy trục trên xe tải: truck crane
  • moóc xe tải chở cột: truck bed for pole
  • moóc xe tải trở cột: truck bed for pole
  • người lái xe tải: truck driver
  • người lái xe tải đường dài: long-haul truck driver
  • tải trọng xe tải: truck load
  • thiết bị cân xe tải: truck scale
  • thùng xe tải: truck body
  • thùng xe tải lạnh: refrigerated truck body
  • xe tải 6 bánh: six wheel truck
  • xe tải cabin trên: cab-over truck
  • xe tải chạy acquy: battery truck
  • xe tải chạy điện: electric truck
  • xe tải chở côngtennơ: container truck
  • xe tải chở côngtennơ: container carrier truck
  • xe tải chở dầu: truck pooling
  • xe tải chở quặng: ore truck
  • xe tải chở rác: garbage truck
  • xe tải có dàn nâng thân: rack body truck
  • xe tải có động cơ mạnh: heavy motor truck
  • xe tải có máy trộn: mixer truck
  • xe tải có thùng lật: skip truck
  • xe tải côngtennơ: container truck
  • xe tải dọn mặt đường: removal truck
  • xe tải dung tích lớn: large-capacity truck
  • xe tải giao hàng: delivery truck
  • xe tải hạng nặng: truck
  • xe tải hạng nặng: heavy motor truck
  • xe tải hạng nặng: heavy truck
  • xe tải hạng nhẹ: light-duty truck
  • xe tải hàng hóa: goods truck
  • xe tải kéo moóc một cầu: semitrailer towing truck
  • xe tải kéo rơ-mooc: tractor truck
  • xe tải kiểu sàn: platform truck
  • xe tải lạnh: chilling truck
  • xe tải lấy hàng: pick-up truck
  • xe tải lớn: truck
  • xe tải mang máy trộn: mixer-type truck
  • xe tải mang máy trộn: mixer truck
  • xe tải nặng: truck
  • xe tải nâng bằng điện: electric lift truck
  • xe tải nâng chuyển: lifting truck
  • xe tải nhẹ: light truck or van
  • xe tải nhẻ: light truck
  • xe tải nhỏ: pick-up truck
  • xe tải tải trọng lớn: heavy-duty truck
  • xe tải thiết kế: design truck
  • xe tải thùng lật: tipping truck
  • xe tải trộn bêtông: truck mixer
  • xe tải trút hàng: dump truck
  • xe tải trút hàng qua đáy: bottom dump truck
  • xe tải tự đổ: dump truck
  • xe tải tự lật: skip truck
  • xe tải xếp dỡ hàng: stacker truck
  • đoàn xe tải
    train of lorries
    lưu lượng xe tải nhỏ
    pick-up traffic
    máy khoan lắp trên xe tải
    truck-mounted drilling rig
    máy trộn trên xe tải
    truck-transit mixer
    lorry
  • người lái tài xế xe tải đường trường: long -distance lorry driver
  • người lái xe tải hạng nặng: lorry driver
  • tài xế xe tải đường trường: lorry driver
  • xe tải công-ten-nơ: container lorry
  • xe tải đông lạnh: refrigerated lorry
  • cảng chở hàng xe tải
    cartage port
    chở bằng xe tải
    truck
    chở hàng bằng xe tải
    team
    chở hàng bằng xe tải
    transport goods by truck (to...)
    chuyên chở (hàng hóa) bằng xe tải
    haul
    công-ten-nơ xe tải
    auto container
    cước xe tải
    cartage
    hàng chở một xe tải
    truck load
    hiệp đoàn tài xế xe tải
    teamsters
    kinh doanh chuyên chở bằng xe tải
    trucking
    nghề vận tải xe tải
    cartage service
    nghiệp đoàn tài xế xe tải
    teamsters (the...)
    người kinh doanh vận chuyển bằng xe tải
    truck distributor
    người lái xe tải
    trucker
    phí chuyên chở bằng xe tải
    truckage
    phí vận chuyển bằng xe tải
    truckage
    phiếu cước xe tải
    cartage note
    sự vận chuyển bằng xe tải
    truckage
    sự vận chuyển bằng xe tải
    trucking
    tài xế xe tải
    teamster
    tài xế xe tải
    trucker
    tài xế xe tải đường dài (thường lái về đêm)
    trunker
    tài xế xe tải nặng
    truckdriver
    trạm nghỉ cho xe tải
    truck stop
    trở xe tải
    cartage
    vận đơn xe tải
    trucking bill of lading
    vận phí vận tải bằng xe tải
    trucking charges

    Từ khóa » Từ điển Xe Tải