Từ điển Tiếng Việt "xe Tải" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"xe tải" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm xe tải
nd. Ô tô lớn để chở hàng.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh xe tải
| Giải thích VN: Một loại xe đươc thiết kế để vận chuyển vật liệu mà khi dỡ hàng thùng xe được nghiêng xuống và mở ra. |
| Giải thích EN: A truck designed to transport and dump loose materials, having a body that tilts and opens at one end to allow for unloading. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Từ điển Xe Tải
-
Xe Tải Tiếng Anh Là Gì? 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Lái Xe Cần Biết
-
XE TẢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Xe Tải Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Xe Tải Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ Điển - Từ Xe Tải Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Xe Tải Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Xe Tải Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Xe Tải - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
195+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô
-
Trucks » Từ điển Tiếng Anh Bằng Hình ảnh Theo Chủ đề » Từ Vựng ...
-
Nghĩa Của Từ Xe Tải - Từ điển Việt
-
Xe Tải Tiếng Anh Là Gì? 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Lái Xe Cần Biết
-
Xe Tải Tiếng Anh Là Gì? 100 Từ Vựng Tiếng Anh Lái Xe Cần Biết