Xe Tải Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xe tải" thành Tiếng Anh

truck, lorry, carriage là các bản dịch hàng đầu của "xe tải" thành Tiếng Anh.

xe tải noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • truck

    noun

    vehicle designed for carrying cargo

    Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường.

    A truck was rushing along the road.

    en.wiktionary.org
  • lorry

    noun

    Anh ấy lái một chiếc xe tải tàn tạ.

    He drives a breakdown lorry.

    GlosbeMT_RnD
  • carriage

    noun

    wheeled vehicle, generally drawn by horse power

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • van
    • autotruck
    • camion
    • cart-load
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xe tải " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Xe tải + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • truck

    adjective verb noun

    type of large automobile

    Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường.

    A truck was rushing along the road.

    wikidata

Các cụm từ tương tự như "xe tải" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • xe bán tải pickup truck
  • xe tải cần cẩu crane-truck
  • đi bằng xe tải lorry
  • người lái xe tải carman · teamster · trucker · truckman
  • xe cáng tải thương brancard
  • chở bằng xe tải truck
  • xe tải bánh thấp trundle
  • ở xe tải xuống detruck
xem thêm (+6) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xe tải" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Từ điển Xe Tải