Từ điển Tiếng Việt "xích đạo" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"xích đạo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

xích đạo

- dt. Đường tròn tưởng tượng vuông góc với trục Trái Đất và chia Trái Đất thành hai phần bằng nhau là bán cầu bắc và bán cầu nam: vùng xích đạo nằm xa đường xích đạo.

giao tuyến của bề mặt Trái Đất với mặt phẳng đi qua tâm và vuông góc với trục quay của Trái Đất. XĐ chia Trái Đất thành hai Bán Cầu: Bắc Bán Cầu và Nam Bán Cầu. Vĩ độ địa lí tính từ XĐ đến Cực Bắc và Cực Nam (từ 0o đến 90o). Chiều dài XĐ Trái Đất [theo Kraxôpxki (F. N. Krasovskij)] là 40.075.696 m. Chiều dài 1o kinh độ theo XĐ là 111.321,4 m. XĐ là đường phân điểm cố định. Tại XĐ, Mặt Trời đi qua Thiên đỉnh hai lần trong năm vào ngày xuân phân và thu phân. Tại XĐ, ngày và đêm luôn dài bằng nhau.

hd. Đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất, chia trái đất thành hai phần cách Nam, Bắc cực 90o. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

xích đạo

xích đạo
  • noun
    • equator
equator
Giải thích VN: Là vĩ tuyến 0 độ bắc hoặc nam.
  • đường xích đạo: equator
  • đường xích đạo địa từ: geomagnetic equator
  • đường xích đạo nghiêng: dip equator
  • đường xích đạo thiên hà: galactic equator
  • đường xích đạo từ: magnetic equator
  • xích đạo của một ellipsoit tròn xoay: equator of an ellipsoid of revolution
  • xích đạo địa lý: geographic equator
  • xích đạo địa lý: astromic equator
  • xích đạo địa từ: geomagnetic equator
  • xích đạo mặt trời: solar equator
  • xích đạo thiên cầu: celestial equator
  • xích đạo thiên văn: astromic equator
  • xích đạo trái đất: terrestrial equator
  • xích đạo trắc địa: geodetic equator
  • xích đạo trời: celestial equator
  • xích đạo từ: equator
  • xích đạo từ: magnetic equator
  • xích đạo từ của trái đất: earth's magnetic equator
  • equatorial
  • bán kính xích đạo: equatorial radius
  • dải xích đạo: equatorial band
  • dòng xích đạo: equatorial curing
  • khí hậu xích đạo: equatorial climate
  • mặt phẳng xích đạo: equatorial plane
  • mặt phẳng xích đạo trái đất: earth's equatorial plane
  • phép chiếu theo xích đạo: equatorial projection
  • quỹ đạo xích đạo: equatorial orbit
  • quỹ đạo xích đạo của vệ tinh: equatorial orbit (of a satellite)
  • quỹ đạo xích đạo tròn: circular equatorial orbit
  • sự lan truyền xích đạo: equatorial propagation
  • triều xích đạo: equatorial tide
  • vòng điện xích đạo: equatorial electrojet
  • vùng xích đạo: equatorial zone
  • vùng xích đạo: equatorial region
  • sagittal
  • tiêu hình xích đạo: sagittal focal line
  • chỗ phình xích đạo
    bulge
    đường xuyên xích đạo
    transequatorial path
    mưa xích đạo điểm phân
    equinoctial rain
    nghi thức vượt qua xích đạo
    crossing the line ceremony
    sự giao nhau với xích đạo
    crossing the line
    equator
    sự vượt qua đường xích đạo
    crossing the line

    Từ khóa » Xích đạo Là Sao