Từ điển Tiếng Việt "ý Chí" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"ý chí" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm ý chí
- dt. ý thức, tình cảm tự giác, mạnh mẽ, quyết tâm dồn sức lực, trí tuệ đạt cho bằng được mục đích: một người có ý chí ý chí sắt đá rèn luyện ý chí.
phẩm chất tâm lí đặc trưng của người, một thuộc tính tâm lí của nhân cách, thể hiện ở năng lực thực hiện những hành động có mục đích, đòi hỏi phải có nỗ lực khắc phục khó khăn. Năng lực này không phải tự nhiên có và không phải ai cũng có như nhau. Là một hiện tượng tâm lí, YC là sự phản ánh hiện thực khách quan của não, dưới hình thức các mục đích hành động. Được hình thành và biến đổi bằng hoạt động trong những điều kiện xã hội - lịch sử tuỳ theo từng điều kiện vật chất của xã hội. Giá trị chân chính của YC không phải chỉ ở chỗ YC đó như thế nào (cao hay thấp, mạnh hay yếu) mà còn ở chỗ nó được hướng vào cái gì. Chỉ có YC theo chuẩn mực đạo đức mới giúp con người có sự nghiệp phục vụ xã hội, dân tộc, gia đình và bản thân.
hd. Khả năng tự xác định mục đích nhất quyết cho hoạt động của mình. Sức mạnh của ý chí.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh ý chí
ý chí- noun
- will
| Lĩnh vực: y học |
|
|
|
|
|
Từ khóa » Dịch Từ ý Chí
-
Ý CHÍ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ý Chí Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Ý Chí - Từ điển Việt - Tra Từ
-
ý Chí | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
'ý Chí' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
ý Chí Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ý Chí' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ý Chí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ý Chí Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
SỨC MẠNH Ý CHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Chí Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
ý Chí - Từ điển Hàn Việt
-
Ý Chí Là Gì? Biểu Hiện Các Phẩm Chất Cơ Bản Của ý Chí - Chanh Tươi
-
ý Chí - Wiktionary Tiếng Việt