Từ điển Việt Anh "bể Chứa Nước" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"bể chứa nước" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bể chứa nước

cistern
hot water tank
  • bể chứa nước nóng: hot water tank
  • pond
  • bể chứa nước thải: stabilization pond
  • bể chứa nước xả: storage pond
  • reservoir
  • bể chứa nước điều hòa: equalizing reservoir
  • bể chứa nước trong: clear-water reservoir
  • bể chứa nước trong năm: annual storage reservoir
  • tuổi thọ bể chứa nước: life of reservoir
  • storage reservoir
  • bể chứa nước trong năm: annual storage reservoir
  • Tank, Water
    water reservoir
    water storage basin
    water tank
  • bể chứa nước mưa: storm water tank
  • bể chứa nước ngọt: fresh water tank
  • bể chứa nước nóng: hot water tank
  • watering basin
    bể chứa nước hàng ngày
    daily storage basin
    bể chứa nước hình cầu
    water sphere
    bể chứa nước muối
    brine accumulator
    bể chứa nước ngầm
    ground water basin
    bể chứa nước ngầm
    underground water basin
    bể chứa nước thải
    sewage tank
    bể chứa nước trên cao
    overhead water-storage tank
    bể chứa nước trong mùa
    seasonal storage basin
    bể chứa nước trong mùa đông
    winter storage basin
    bể chứa nước trong năm
    annual storage basin
    bể chứa nước trong tuần
    weekly storage basin
    reservoir
  • bể chứa nước rửa: scouring reservoir
  • bể chứa nước sạch: scouring reservoir
  • bể chứa nước sữa trong (khi sữa để vón cục)
    whey removal tank
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Thùng đựng Nước Ngọt Tiếng Anh Là Gì