Từ điển Việt Anh "chi Tiêu Công" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"chi tiêu công" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chi tiêu công

public expenditure
  • chi tiêu công cộng: public expenditure
  • hạn chế chi tiêu công quỹ: limitation of public expenditure
  • chi tiêu công cộng
    public expendable
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Chi Tiêu Công Tiếng Anh