Từ điển Việt Anh "chịu Rủi Ro" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"chịu rủi ro" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chịu rủi ro

risk
  • chia chịu rủi ro và lỗ: share risk and eases (to ...)
  • chủ hàng chịu rủi ro về hàng hóa bị rò rỉ, hư bể: owner's risk of breakage
  • chủ hàng chịu rủi ro về hàng hóa bị thiệt hại: owner's risk of damage
  • chủ hàng tự chịu rủi ro: owner's risk (at owner's risk)
  • đồng chịu rủi ro: risk pool
  • người chịu rủi ro: risk bearer
  • sự chung chịu rủi ro (trong nghiệp vụ bảo hiểm): risk pool
  • sự chia chịu rủi ro
    allocation of risks
    sự chung chịu rủi ro
    pooling of risks
    vốn chịu rủi ro
    venture capital
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Chịu Rủi Ro Tiếng Anh Là Gì