Từ điển Việt Anh "chưa Thanh Toán" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"chưa thanh toán" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chưa thanh toán

undischarged
  • nợ chưa thanh toán: undischarged
  • unreceipted
    chi phí chưa thanh toán
    outstanding expense
    khoản chưa trả, chưa thanh toán
    return item
    nhắc khoản nợ chưa thanh toán
    reminder of account outstanding
    nợ chưa thanh toán
    unliquidated debt
    nợ chưa thanh toán
    unrecorded debt
    nợ chưa thanh toán
    unrecovered debt
    nợ đáo hạn chưa thanh toán
    matured liabilities unpaid
    phiếu chưa thanh toán
    unpaid bill
    séc chưa thanh toán
    uncashed cheque
    số dư chưa thanh toán
    balance outstanding
    số dư chưa thanh toán
    outstanding balance
    số dư chưa thanh toán
    unpaid balance
    sự nhắc khoản nợ chưa thanh toán
    reminder of account outstanding
    tài khoản chưa thanh toán
    open account
    tài khoản chưa thanh toán
    outstanding account
    thẩm tra nợ chưa thanh toán
    review of outstanding obligations
    thuế thu nhập chưa thanh toán
    deferred income taxes
    trả lại hàng chưa thanh toán tiền
    return of premium
    trả lại hàng chưa thanh toán tiền
    return of the goods for non-payment
    trương mục chưa thanh toán
    unliquidated account
    trương mục, tài khoản chưa thanh toán
    unliquidated account
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Chưa Thanh Toán Tiếng Anh Là Gì