Từ điển Việt Anh "chuyên đề" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"chuyên đề" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chuyên đề

chuyên đề
  • noun
    • Special subject
      • nghiên cứu từng chuyên đề: to carry research on each special subject
      • hội nghị chuyên đề: symposium
Lĩnh vực: toán & tin
monograph
Hội nghị chuyên đề về thư Internet
Internet Mail Consortium (IMC)
hội nghị chuyên đề
symposium
hội nghị chuyên đề quốc tế về lập trình logic
International Logic Programming Symposium (ILPS)
hội nghị chuyên đề quốc tế về xử lý song song
International Paralled Processing Symposium (IPPS)
hội nghị chuyên đề về công nghệ và ứng dụng theo thời gian thực
Real - time Technology and Application Symposium (RTAS)
nhóm chuyên đề
Special Topic Group (STG)
phòng họp chuyên đề
seminar room
thông tin chuyên đề
subject information
thông tin chuyên đề
topical information
toán chuyên đề
special mathematics
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Chuyên đề Dịch Tiếng Anh Là Gì