Từ điển Việt Anh "cổ Phần Hóa" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"cổ phần hóa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cổ phần hóa

capitalization
  • cổ phần hóa dự trữ: capitalization of reserve
  • sự cổ phần hóa: capitalization issue
  • tiến trình cổ phần hóa
    equitization process
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Cổ Phần Hóa Tiếng Anh Là Gì