Từ điển Việt Anh "cù Lao" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"cù lao" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cù lao
cù lao- noun
- Island (fif) hard labour
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cù lao
- 1 dt. Khoảng đất nổi lên ở giữa nước biển hoặc nước sông: Bộ đội đóng ở Cù lao Chàm.
- 2 dt. (H. cù: vất vả; lao: khó nhọc) Công nuôi nấng vất vả của cha mẹ: Than rằng đội đức cù lao, bể sâu mấy trượng, trời cao mấy trùng (PhTr).
- 3 dt. (Biến âm của bồ lao) Quai chuông to ở chùa: Bây giờ tính nghĩ làm sao, cho chuông ấm tiếng, cù lao vững bền (cd).
- công ơn sinh dưỡng khó nhọc của cha mẹ
Tầm nguyên Từ điểnCù LaoCù: siêng năng nhọc nhằn, lao: khó nhọc. Cha mẹ siêng năng khó nhọc để nuôi dưỡng con. Kinh thi có câu: Ai ai phụ mẫu, sinh ngã cù lao (Thương xót thay cha mẹ, sinh ta khó nhọc). Cha mẹ đối với ta có chín chữ cù lao tức chín đều khó nhọc: Sinh (sinh đẻ), Cúc (nâng đỡ), Phủ (vuốt ve), Xúc (cho bú), Trưởng (làm cho lớn), Dục (dạy dỗ), Cố (đoái tưởng đến), Phục (săn sóc dạy bảo), Phúc (bảo vệ).
Duyên hội ngộ, đức cù lao. Kim Vân Kiềund. 1. Phần đất nổi giữa sông, giữa nước. Cù lao ở sông, đảo ở biển. 2. Thứ nồi đồng đặc biệt có một ống tròn bên trong nằm chính giữa để than đỏ ngăn cách tiếp với một khoảng để các thức ăn và nước. Món cù lao: món ăn nấu trong cù lao.hd. Công trình khó nhọc của cha mẹ nuôi con: Duyên hội ngộ, đức cù lao (Ng. Du). Cù lao chín chữ: chín điều cực khổ của cha mẹ nuôi con.Từ khóa » Cù Lao Tiếng Anh Là Gì
-
Cù Lao - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cù Lao Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cù Lao In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
'cù Lao' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cù Lao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cù Lao Tiếng Anh Là Gì
-
Cù Lao Trong Tiếng Anh Là Gì - Cdsp Ninh Thuận
-
"cù Lao (trong Sông" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cù Lao Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Cù Lao Tiếng Anh Là Gì ? Cù Lao In English
-
CÙ LAO XANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cù Lao' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Cù Lao | Vietnamese Translation
-
Cù Lao Tiếng Anh Là Gì - VNG Group