Từ điển Việt Anh "da Cừu" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"da cừu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm da cừu
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Giải thích VN: Da cừu thường được quấn len lên và sử dụng làm mền hoặc quần áo. |
| Giải thích EN: The skin of a sheep, usually dressed with the wool on and used in making blankets and garments. |
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Da Cừu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Da Cừu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Da Cừu In English - Glosbe Dictionary
-
Da Cừu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THẢM DA CỪU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LAMBSWOOL DA CỪU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Cừu Tiếng Anh Là Gì – Tên Con động Vật Bằng Tiếng Anh
-
Con Cừu đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lông Cừu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"lông Cừu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Lông Cừu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran