Từ điển Việt Anh "dán Nhãn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"dán nhãn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dán nhãn

flag
identify
label
  • máy dán nhãn: label gummer
  • tag
    băng không dán nhãn
    non-labeled tape
    dán nhãn theo lô
    batch tabbing
    dán nhãn thời gian
    time-tag
    được dán nhãn
    labeled
    dữ liệu có dán nhãn
    marked data
    hệ dán nhãn modun
    modular labeling system
    hệ thống dán nhãn nhiều dải
    multilane labeling system
    không dán nhãn
    unlabelled
    máy dán nhãn
    labeler
    máy dán nhãn
    labeling machine
    máy dán nhãn
    labeller
    máy dán nhãn
    labelling machine
    máy dán nhãn
    strapping machine
    máy dán nhãn bán tự động
    semiautomatic labelling machine
    máy dán nhãn bằng tay
    hand labeller
    máy dán nhãn mặt trước kiện
    front of pack labeler
    máy dán nhãn mặt trước kiện
    front of pack labeller
    máy dán nhãn nhạy áp lực
    pressure sensitive labeller
    máy dán nhãn thông minh
    intelligent labeling machine
    máy dán nhãn thông minh
    intelligent labelling machine
    sự dán nhãn
    labeling
    sự dán nhãn
    labelling
    sự dán nhãn
    tagging
    sự dán nhãn (hiệu)
    identification mark
    sự dán nhãn kiểm tra
    inspection sticker
    tài liệu có dán nhãn
    marked document
    label
  • hồ dán nhãn: label paste
  • label clause
    labelling
  • phí dán nhãn: labelling
  • sự dán nhãn sai: mistake in Labelling
  • mark
  • sự dán nhãn: code mark
  • tag
    ticket
    bộ phận phết hồ dán nhãn (trong máy đóng gói thuốc lá)
    revenue stamper
    cơ cấu dán nhãn
    coding device
    dán nhãn hiệu
    tally
    đóng gói và dán nhãn
    packing and labeling
    dụng cụ dán nhãn
    pasting device
    hệ thống dán nhãn hiệu
    coding system
    keo dán nhãn
    packaging adhesive
    máy dán nhãn
    brander
    máy dán nhãn
    labeling machine
    máy dán nhãn
    labeller
    máy dán nhãn
    marker
    máy dán nhãn
    marking machine
    máy dán nhãn
    stamper
    máy dán nhãn chai
    bottle labeller
    máy dán nhãn đồ hộp
    can labeller
    máy dán nhãn đồ hộp
    tin labeller
    máy dán nhãn hộp
    box branding machine
    máy dán nhãn hộp
    box covering machine
    máy dán nhãn toàn thân chai
    wrap-around labeller
    máy dán nhãn vào thân và cổ chai
    body and neck labeling machine
    máy đóng gói có dán nhãn
    fillers-sealer
    người dán nhãn
    labeller
    người dán nhãn
    maker
    người dán nhãn (hàng hóa)
    labeller
    phí dán nhãn (hàng hóa)
    labeling
    sự dán nhãn
    labeling
    sự dán nhãn
    marking
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Nhãn Dán Trong Tiếng Anh Là Gì