Từ điển Việt Anh "nhãn Dán" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"nhãn dán" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nhãn dán

sticker
nhãn dán bằng nhiệt
heat seal label
nhãn dán bằng nhiệt
heat-activated label
strap label
nhãn dán kín thân chai
wrap-around label
nhãn dán kín thân hộp
wrap-around label
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Nhãn Dán Trong Tiếng Anh Là Gì