Từ điển Việt Anh "đầu Bếp" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"đầu bếp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đầu bếp
đầu bếp- noun
- chef
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đầu bếp
- dt. Người nấu bếp chính: Tên đầu bếp đem tiền ra chợ gặp chúng bạn rủ, đánh bạc thua hết (Huỳnh Tịnh Của).
nd. Người nấu ăn chính.Từ khóa » Nghĩa Của Từ đầu Bếp Là Gì
-
Đầu Bếp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đầu Bếp - Từ điển Việt
-
đầu Bếp Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Đầu Bếp
-
Từ điển Tiếng Việt - đầu Bếp Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "đầu Bếp" - Là Gì?
-
'đầu Bếp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
ĐịNh Nghĩa đầu Bếp - Tax-definition
-
Đầu Bếp Là Gì ?
-
Từ Điển - Từ đầu Bếp Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bạn Hiểu Thế Nào Về Nghề đầu Bếp
-
Nghề đầu Bếp Là Gì? Toàn Tập Về Nghề Bếp 2022
-
ĐẦU BẾP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đầu Bếp Tiếng Nhật Là Gì?