Từ điển Việt Anh "đầu Bếp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đầu bếp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đầu bếp

đầu bếp
  • noun
    • chef
chef
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đầu bếp

- dt. Người nấu bếp chính: Tên đầu bếp đem tiền ra chợ gặp chúng bạn rủ, đánh bạc thua hết (Huỳnh Tịnh Của).

nd. Người nấu ăn chính.

Từ khóa » Nghĩa Của Từ đầu Bếp Là Gì