Từ điển Việt Anh "đấu Lưng" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đấu lưng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đấu lưng

Lĩnh vực: điện
back-to-back connected
đấu lưng nhau
back-to-back
đấu lưng nhau (mạch)
back to back
đi-ốt đấu lưng
back to back diode
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đau Lưng Trong Tiếng Anh