Từ điển Việt Anh "để Bụng" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"để bụng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm để bụng
để bụng- cũng như 4để lòng Have (something) in one's mind
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh để bụng
nđg.1. Giữ kín trong lòng. Thương để bụng. 2. Ghi nhớ những sơ sót nhỏ của người khác. Tính anh ấy hay để bụng.Từ khóa » để Bụng Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỂ BỤNG In English Translation - Tr-ex
-
ĐỂ BỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'để Bụng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
để Bụng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"để Bụng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
để Bụng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Don't Take It To Heart. Đừng để... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày | Facebook
-
Không để Bụng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Không để Bụng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng - Du Học AMEC
-
Tôi Không để Bụng đâu In English With Contextual Examples
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'để Bụng' - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
để Bụng - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'để Bụng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CÂU NÓI TIẾNG ANH THÔNG DỤNG HÀNG NGÀY | Tịch Dương Cốc