Từ điển Việt Anh "đền Bù" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"đền bù" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đền bù
đền bù- Compensate for (someone's troublẹ..)
- Đền bù công sức bỏ ra: To compensate (somebody) for the energy he has spent
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đền bù
nđg. Trả lại đầy đủ tương xứng với sự mất mát, vất vả. Kiếp này chẳng quản đền bù mới xuôi (Ng. Du).Từ khóa » đền Bù Tiếng Anh Là Gì
-
đền Bù Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỀN BÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Đền Bù" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐỀN BÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỀN BÙ - Translation In English
-
đền Bù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đền Bù Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ đền Bù - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"đền Bù" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đền Bù Tiếng Anh Là Gì - Compensation
-
đền Bù Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Top 15 đền Bù Là Gì Trong Tiếng Anh
-
đền Bù Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
"tiền đền Bù Tổn Thất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Compensate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
đền Bù Tiếng Anh Là Gì | Hocviencanboxd - Học Viện CanBoxd