Từ điển Việt Anh "đi Biển" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đi biển" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đi biển

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sail
sail away
bản đồ đi biển
chart
chuyến đi biển
sea voyage
chuyến đi biển
seafaring
chuyến đi biển khơi
outward passage
đi biển được
navigable
đi biển được
seagoing
đi biển được
seaworthy
đi biển được (tàu)
in navigable condition
đi biển về
inward-bound
đóng gói đi biển
seaworthy packaging
đóng kiện đi biển
seaworthy packaging
khả năng đi biển
seakeeping qualities
khả năng đi biển
seaworthiness
không có khả năng đi biển (tàu thủy)
unseaworthy
không đi biển được
unseaworthy
nghệ thuật đi biển
seamanship
người đi biển
navigator
người đi biển
seafarer
sự đi biển
seafaring
sự đi biển
seagoing
tàu đệm khí đi biển
seagoing hovercraft
tàu đi biển
ocean going ship
tàu đi biển
sea vessel
tàu đi biển
seamanship
thông báo cho người đi biển
notice to navigators
thuyền đi biển
sea-boat
tính năng đi biển
seakeeping qualities
xà lan đi biển
sea-faring barge
xà lan đi biển
seagoing barge
sea-going
  • tàu đi biển: sea-going vessel
  • báo cáo đi biển hàng ngày
    daily shipping report
    bản đồ đi biển
    chart
    bao bì phù hợp với việc đi biển
    seaworthy packing
    chuyến đi biển có chở hàng
    cargo passage
    chuyến đi biển đầu tiên
    maiden voyage
    chuyến đi biển đầu tiên (của tàu...)
    maiden voyage
    chuyến đi biển lỗ vốn
    broken voyage
    có thể đi biển được
    seaworthy
    đặc khoản đi biển
    sailing warranty
    đồ dùng, tiếp liệu đi biển
    shipping supplies
    giấy chứng khả năng đi biển (hoặc bay, đối với phi cơ)
    certificate of seaworthiness
    giấy chứng nhận khả năng đi biển
    certificate of seaworthiness
    giấy phép đi biển
    sea letter (sea-letter)
    giấy phép đi biển
    ship's passport
    hoãn chuyến đi biển
    delay of voyage
    kế toán theo chuyến đi biển
    voyage accounting
    khả năng đi biển
    seaworthiness
    không đi biển được
    unseaworthy
    nghề đi biển
    marine
    người đi biển
    mariner
    người đi biển
    navigator
    người đi biển
    seafarer
    nhật ký chuyến đi biển
    sea journal
    nhật ký đi biển
    log
    nhật ký đi biển
    ship log
    nhật ký đi biển
    ship's log
    nhật ký đi biển (của tàu)
    ship log
    phạm vi đi biển
    trading limits
    sai lầm trong đi biển
    error in navigation
    sự đảm bảo tuyệt đối khả năng đi biển (của tàu)
    absolute warranty of seaworthiness
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đi Biển Có Nghĩa Là Gì