Từ điển Việt Anh "đi Sâu" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đi sâu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đi sâu

đi sâu
  • Delve, go deep
    • Đi sâu vào một vấn đề: To delve into a problem
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đi sâu

nđg. Vào chiều sâu. Đi sâu vào vấn đề.

Từ khóa » đi Sâu Vào Vấn đề Tiếng Anh