Từ điển Việt Anh "độ Dẹt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"độ dẹt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

độ dẹt

oblateness
  • độ dẹt của trái đất: earth's oblateness
  • độ dẹt của trái đất: oblateness of earth
  • độ dẹt của trái đất
    compression of the Earth
    sự thử độ dẹt
    flattening test
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Dẹt Tiếng Anh