Từ điển Việt Anh "đóng Máy" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đóng máy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đóng máy

cut in
shut-down
  • dừng máy, đóng máy: shut-down
  • switch on
    sự đóng máy
    shut-off
    thời gian đóng máy
    turn-on time
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đóng Máy Nghĩa Là Gì