Từ điển Việt Anh "du Hành Vũ Trụ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"du hành vũ trụ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

du hành vũ trụ

astronautic
Cơ sở hạ tầng cung cấp các nhà du hành vũ trụ châu Âu
European Manned Space Infrastructure (EMSI)
bộ cuốn áo du hành vũ trụ (tàu vũ trụ)
pressure suit
khoa du hành vũ trụ
astronautics
sự du hành vũ trụ
space travel
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

du hành vũ trụ

hdg. Bay vào không gian vũ trụ để khảo sát các thiên thể và không gian giữa thiên thể.

Từ khóa » Du Hành Vũ Trụ Là Gì