Từ điển Việt Anh "găng Tay Bảo Hộ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"găng tay bảo hộ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

găng tay bảo hộ

protection gloves
protective gloves
working gloves
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Găng Tay Bảo Hộ Tiếng Anh Là Gì