Từ điển Việt Anh "giảm Phát" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"giảm phát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm giảm phát
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh giảm phát
hd. Sự giảm bớt số tiền giấy phát hành để tiền có giá trị hơn, trái với lạm phát.Từ khóa » Giảm Phát Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giảm Phát Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Giảm Phát In English - Glosbe Dictionary
-
Giảm Phát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giảm Phát (Deflation) Là Gì? Mối Quan Hệ Giữa Suy ... - VietnamBiz
-
Giảm Phát – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giảm Phát Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ "giam Phat" Trong Tiếng Anh
-
GIẢM PHÁT THẢI CÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giảm Phát (Deflation) Là Gì? Mối Quan Hệ Giữa Suy Thoái Và Giảm Phát
-
"Lạm Phát" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Giảm Phát Là Gì? Nguyên Nhân, ảnh Hưởng Và Hậu Quả?
-
Cắt Giảm Lạm Phát Là Gì? So Sánh Cắt Giảm Lạm Phát Với Giảm Phát?
-
Giới Thiệu Chung Về ERPA
-
Lạm Phát Tiếng Anh Là Gì - .vn