Từ điển Việt Anh "giữ Nguyên" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"giữ nguyên" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

giữ nguyên

Lĩnh vực: điện lạnh
constant
chu trình ứng lực giữ nguyên dấu
stress cycle without sign alternations
giữ nguyên (lực, ứng suất)
stand
giữ nguyên hình dạng
to keep true to shape
giữ nguyên khối
block protection
khả năng giữ nguyên trạng
integrity (fire resistance level)
sự giữ nguyên góc
isogon
sự giữ nguyên hình
conformity
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Giữ Nguyên Tiếng Anh Là Gì