Từ điển Việt Anh "giữ Nguyên" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"giữ nguyên" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm giữ nguyên
| Lĩnh vực: điện lạnh |
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Giữ Nguyên Tiếng Anh Là Gì
-
'giữ Nguyên' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Giữ Nguyên | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
GIỮ NGUYÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"giữ Nguyên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giữ Nguyên Tiếng Anh Là Gì
-
Giữ Nguyên Tiếng Anh Là Gì
-
Giữ Nguyên Tiếng Anh Là Gì
-
Giữ Nguyên - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vẫn Giữ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Giữ Vững Quan điểm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cấu Trúc In Place - In Place Of Trong Tiếng Anh - Bài Tập Thực Hành
-
Giữ Nguyên Ngữ Hay Phiên âm Tên Tiếng Nước Ngoài Trong Tiếng Việt
-
KHÔNG THAY ĐỔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển