Từ điển Việt Anh "hàm Số Mũ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"hàm số mũ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hàm số mũ

Lĩnh vực: toán & tin
exponential
  • atmosphe tham chiếu hàm số mũ: exponential reference atmosphere
  • hàm số mũ âm: negative exponential function
  • hệ thống mật mã theo hàm số mũ: The Exponential Encryption system (TESS)
  • luật xác suất hàm số mũ: exponential probability law
  • mô hình hàm số mũ: exponential model
  • Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Hàm Số Mũ Trong Tiếng Anh