Từ điển Việt Anh "hãm Tái Sinh" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"hãm tái sinh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hãm tái sinh

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
retarder
  • thiết bị hãm ray: retarder equipment
  • squeezer
    khóa hãm ray trên cầu cất
    Lock, Drawbridge rail
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    hãm tái sinh

    dạng hãm điện, trong quá trình hãm năng lượng điện do động cơ điện kéo làm việc ở chế độ máy phát sinh ra được đưa về nguồn hoặc được tiêu thụ bởi các phụ tải khác.

    Từ khóa » Hãm Tái Sinh Là Gì