Từ điển Việt Anh "hoang đảo" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"hoang đảo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hoang đảo

hoang đảo
  • Desert island
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

hoang đảo

hd. Đảo hoang, không người ở.

Từ khóa » đảo Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì