Từ điển Việt Anh "khai Căn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"khai căn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm khai căn
khai căn- (toán) Extract the root (of a number)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh khai căn
phép toán đại số ngược với phép nâng lên luỹ thừa, tức là tìm giá trị của một căn số (x. Căn số).
nđg. Tìm căn của một số hay một biểu thức.Từ khóa » Khai Căn Tiếng Anh Là Gì
-
Khai Căn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khai Căn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'khai Căn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"phép Khai Căn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"khai Căn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Khai Căn? - Vietnamese - English Dictionary
-
Extracting Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Khai Căn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Một Số Từ Anh Văn Cơ Bản... - English Sharing Experiences
-
Extracting Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Căn Bậc N – Wikipedia Tiếng Việt
-
Rooting Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Khai Căn | Vietnamese Translation