Từ điển Việt Anh "nhà Máy điện Hạt Nhân" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"nhà máy điện hạt nhân" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nhà máy điện hạt nhân

nuclear energy station
nuclear power plant
  • nhà máy điện hạt nhân ba mạch: three-circuit nuclear power plant
  • nhà máy điện hạt nhân hai mạch: two-circuit nuclear power plant
  • nhà máy điện hạt nhân tải đỉnh: peak load nuclear power plant
  • nuclear power station
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » điện Hạt Nhân Trong Tiếng Anh Là Gì