Từ điển Việt Anh "nút Thắt" - Là Gì?
Từ điển Việt Anh"nút thắt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nút thắt
| Giải thích VN: Sự bện xoắn của các đầu hay các phần của một hay nhiều cuộn dây, sợi dây, làm cho chúng khó bị tách rời. |
| Giải thích EN: An intertwining of the ends or parts of one or more ropes, threads, or the like so that they cannot be easily separated. |
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Gỡ Nút Thắt Tiếng Anh
-
Tháo Nút Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NÚT THẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gỡ Nút Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nút Thắt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
NÚT THẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THẮT NÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NÚT THẮT - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Knot | Vietnamese Translation
-
“Tháo Gỡ Nút Thắt” Tiếng Anh Chuyên Ngành Kế - Kiểm ... - Facebook
-
Gỡ Nút Thắt Ngoại Ngữ Cho Các Trường Cao đẳng, Trung Cấp Kinh Tế
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nút Thắt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Đặt Câu Với Từ "nút Thắt"
-
Lý Thuyết Nút Thắt – Wikipedia Tiếng Việt