Từ điển Việt Anh "phạt Góc" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"phạt góc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm phạt góc
phạt góc- Corner [-kick]
- Bị phạt góc: To be penalized a corner-kick
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh phạt góc
- Phạt lỗi người đá bóng ra sau thành bên mình.
nđg. Phạt cầu thủ bóng đá bằng cách cho đối phương đặt bóng từ góc sân đá vào.Từ khóa » Tiếng Anh Từ Phạt Góc
-
Quả Phạt Góc Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tra Từ Phạt Góc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Phạt Góc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Phạt Góc" Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Phạt Góc Bằng Tiếng Anh
-
Definition Of Phạt Góc? - Vietnamese - English Dictionary
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Phạt Góc
-
ĐÁ PHẠT GÓC ĐƯỢC LẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phạt Góc (bóng đá) – Wikipedia Tiếng Việt
-
PC định Nghĩa: Phạt Góc - Penalty Corner - Abbreviation Finder
-
Phạt Góc Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
7 100+ Từ Vựng Về Bóng đá Trong Tiếng Anh Không Thể Bỏ Qua Mới Nhất
-
117 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Bóng đá - E