Từ điển Việt Anh "phát Sinh Thêm" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phát sinh thêm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phát sinh thêm

induced
  • đầu tư phát sinh thêm: induced investment
  • lạm phát phát sinh thêm: induced inflation
  • kết quả phát sinh thêm (từ kỹ thuật học)
    spin-off
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Phát Sinh Thêm Trong Tiếng Anh