Từ điển Việt Anh "phí Dịch Vụ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phí dịch vụ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phí dịch vụ

fees of services
service charge
  • phí dịch vụ (công- ten-nơ) chất chung: LCL service charge
  • phí dịch vụ chung: service charge
  • service fee
    lệ phí dịch vụ ghi nợ
    ledger fees
    phí dịch vụ luật sự
    legal charge
    phí dịch vụ ngân hàng
    bank service charges
    phí dịch vụ pháp lý
    legal charge
    phí dịch vụ pháp lý
    legal charges
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Phí Dịch Vụ Trong Tiếng Anh Là Gì