Từ điển Việt Anh "phúc đáp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phúc đáp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phúc đáp

phúc đáp
  • Reply, answer
    • Viết thư phúc đáp: To write a reply
playback
viết thư trả lời, phúc đáp
write back
xin vui lòng phúc đáp
reply, if you please
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

phúc đáp

- Trả lời: Viết thư phúc đáp.

hdg. Trả lời bằng thư từ, công văn.

Từ khóa » Thư Phúc đáp Tiếng Anh Là Gì