Từ điển Việt Anh "rửa Ruột" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"rửa ruột" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

rửa ruột

rửa ruột
  • Administer an enema
Lĩnh vực: y học
colonicirrigation
rửa ruột cây đá
core washing
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

rửa ruột

- Bơm nước vào ruột để tống phân và chất độc ra.

Từ khóa » Súc Ruột Trong Tiếng Anh