Từ điển Việt Anh "sự Khai Thác" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự khai thác" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự khai thác

development
  • sự khai thác nhiều lần: multiple development
  • excavation
    exploitation
    extraction
  • sự khai thác cát: sand extraction
  • sự khai thác năng lượng: energy extraction
  • sự khai thác nước ngầm: extraction of groundwater
  • sự khai thác nước ngầm: groundwater extraction
  • sự khai thác sét đồ gốm: potter's clay extraction
  • sự khai thác than: coal extraction
  • harnessing
    maintenance
  • sự khai thác đường sắt: right-of-way maintenance
  • sự khai thác phương tiện: maintenance of equipment
  • sự khai thác thiết bị: maintenance of equipment
  • mining
  • sự khai thác bằng máy: machine mining
  • sự khai thác bằng máy đào (theo tuyến): strip mining
  • sự khai thác buồng ngầm: room mining
  • sự khai thác dầu: oil mining
  • sự khai thác dầu mỏ: oil mining
  • sự khai thác dầu mỏ: petroleum mining
  • sự khai thác hầm lò: underground mining
  • sự khai thác lộ thiên: surface mining
  • sự khai thác lộ thiên: open cast mining
  • sự khai thác lộ thiên: quarry mining
  • sự khai thác lượt đi: advancing mining
  • sự khai thác lượt về: retreat mining
  • sự khai thác muối: salt mining
  • sự khai thác ngầm: underground mining
  • sự khai thác quặng đất bồi: alluvial ore mining
  • sự khai thác than: coal mining
  • sự khai thác xuống: descending mining
  • opening
    operating
  • sự khai thác tư nhân: private operating agency
  • operating routine
    operation
  • sự khai thác SSB: SSB operation
  • sự khai thác bằng tay: manual operation
  • sự khai thác hỗn hợp: cross-system operation
  • sự khai thác không gian: space operation
  • sự khai thác tự động: automatic operation
  • underworking
    working out
    sự khai thác cát
    sand winning
    sự khai thác dầu
    oil production
    sự khai thác đá
    quarrying
    sự khai thác đất
    trenching
    sự khai thác được
    winning
    sự khai thác hầm lò
    strip mine
    sự khai thác hầm lò
    underground working
    sự khai thác hết (mỏ)
    petering
    sự khai thác kiểu tháp
    pyramid stoping
    sự khai thác kiểu trụ
    pillar working
    sự khai thác lại
    recovery
    sự khai thác lại
    re-extraction
    sự khai thác lần hai
    second working
    sự khai thác lộ thiên
    open-cast mine
    sự khai thác lộ thiên
    open-cut mine
    catch
    exploitation
    sự khai thác (mỏ, công ty...)
    running
    sự khai thác bơ
    churning
    sự khai thác mỏ
    mining
    sự khai thác quá độ
    overexploitation
    sự khai thác tách dầu
    churning
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Khai Thác Tiếng Anh Là Gì