Từ điển Việt Anh "sự Rạn Nứt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự rạn nứt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự rạn nứt

checking
cracking
  • sự rạn nứt (mặt sơn): cracking (of paint)
  • sự rạn nứt cacbua: carbide cracking
  • cracking-off
    crack-off
    wetting-off
    sự rạn nứt (mối hàn)
    snappy sound
    sự rạn nứt nhỏ
    crazing
    checking
  • sự rạn nứt ở bánh bích quy: biscuit checking
  • Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Rạn Nứt Tiếng Anh Là Gì