Từ điển Việt Anh "tạm Ngừng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"tạm ngừng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tạm ngừng
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Sự Tạm Dừng
-
SỰ TẠM NGƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ TẠM DỪNG LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tạm Dừng - Báo Tuổi Trẻ
-
Sự Khác Biệt Giữa Tạm Dừng Và Dừng (Ngôn Ngữ) - Sawakinome
-
+ Thông Báo Tạm Ngừng Thực Hiện Hợp đồng đúng Luật
-
Sự Tạm Dừng Lại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Tạm Ngừng Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
-
BTS Tạm Dừng Hoạt động Nhóm, Thực Hiện Nghĩa Vụ Quân Sự Sau ...
-
Một Số ý Kiến Trao đổi Về Tạm Ngừng Phiên Tòa Hình Sự
-
Điều Kiện Tạm Ngừng Kinh Doanh Cho Công Ty Cổ Phần Năm 2021
-
Quy định Tạm Dừng Việc đăng Ký, Chuyển Quyền Sở Hữu, Sử Dụng ...