Từ điển Việt Anh "tệ Nạn Xã Hội" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"tệ nạn xã hội" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tệ nạn xã hội
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tệ nạn xã hội
hiện tượng xã hội có tính phổ biến, lan truyền, biểu hiện bằng những hành vi lệch chuẩn mực xã hội, vi phạm đạo đức và gây hậu quả nghiêm trọng trong đời sống cộng đồng. TNXH bao gồm: mại dâm, nghiện ma tuý, cờ bạc, mê tín dị đoan, vv. TNXH là cơ sở xã hội của tình trạng phạm tội, là một trong những nguồn gốc phát sinh tội phạm. Phòng chống TNXH là nhiệm vụ của toàn xã hội, phải được tiến hành thường xuyên, liên tục, bằng những biện pháp đồng bộ, tích cực và triệt để.
Từ khóa » Các Tệ Nạn Xã Hội Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh : Các Vấn Nạn Xã Hội Hiện Nay.
-
Tệ Nạn Xã Hội Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Tệ Nạn Xã Hội
-
Tệ Nạn Xã Hội Tiếng Anh Là Gì Và Những Từ Vựng Tiếng ... - Warliberal
-
Nói Về Tệ Nạn Xã Hội Bằng Tiếng Anh ý Nghĩa
-
Tệ Nạn Xã Hội Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
List Từ Vựng Ielts Chủ Đề Social Crimes Mới Nhất Hiện Nay
-
Tệ Nạn Xã Hội Tiếng Anh Là Gì Và Những Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan
-
TỆ NẠN XÃ HỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xã Hội - TungChi'N
-
[NHỮNG TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TỆ NẠN XÃ HỘI] 1. Murder (n ...
-
Tệ Nạn Xã Hội Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về ... - Chickgolden
-
TỆ NẠN XÃ HỘI - Translation In English
-
Quyết định 470/QĐ-LĐTBXH 2022 Thủ Tục Hành Chính Lĩnh Vực ...