Từ điển Việt Anh "thành Tích" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"thành tích" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thành tích
thành tích- noun
- achievement, accomplishment, performance
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh thành tích
- Công lao ghi được, đạt được : Thành tích cách mạng.
hd. Kết quả việc làm nên. Thành tích tranh đấu. Thành tích thể thao.Từ khóa » Thành Tích Nổi Bật Tiếng Anh Là Gì
-
NOTABLE ACHIEVEMENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Thành Tích Xuất Sắc In English - Glosbe
-
• Thành Tích Xuất Sắc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Blinder - Glosbe
-
Thành Tích Hoạt động Nổi Bật Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Thành Tích Nổi Bật Tiếng Anh Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop ...
-
"Thành Tựu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thành Tựu đạt được – Tiếng Anh Phỏng Vấn Xin Việc Làm
-
Results For Thành Tích Học Tập Translation From Vietnamese To English
-
Hướng Dẫn Viết CV Xin Việc Tiếng Anh Chuẩn Nhất 2022 - TopCV
-
Thành Tích Học Tập Tiếng Anh Là Gì