Từ điển Việt Anh "thời Gian Chờ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thời gian chờ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thời gian chờ

latency
  • khoảng thời gian chờ: latency period
  • queue time
    time-out
    hết thời gian chờ
    time out
    máy đếm thời gian chờ
    quiesce counter
    thời gian chờ ảo
    virtual wait time
    thời gian chờ đợi
    queuing time
    thời gian chờ đợi
    standby time
    xác suất vượt thời gian chờ đợi
    probability of excess delay
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Hết Thời Gian Chờ Tiếng Anh Là Gì