Từ điển Việt Anh "thước Kẹp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thước kẹp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thước kẹp

caliper
  • thước kẹp (phụ): vernier caliper
  • thước kẹp có du xích: vernier caliper
  • thước kẹp đo bề dày: vernier caliper
  • thước kẹp hãm: brake caliper
  • thước kẹp thợ: toolmaker caliper
  • thước kẹp tia: beam caliper
  • thước kẹp trượt: slide caliper
  • thước kẹp trục: shaft caliper
  • caliper gauge
    caliper or calliper
    calipers
    slide caliper
  • thước kẹp trượt: slide caliper
  • slide gage
    slide gauge
    vernier (caliper or gauge)
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    thước kẹp

    nd. Thước đo độ dài có hai mép đặc biệt để kẹp lấy vật khi đo.

    Từ khóa » Thước Kẹp Cơ Tiếng Anh Là Gì