Từ điển Việt Anh "tiền Vốn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tiền vốn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tiền vốn

Lĩnh vực: xây dựng
payment for capital assets
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
principal
tiền vốn luân chuyển
floating capital
finance
principal
  • số tiền vốn: principal sum
  • tiền vốn vay: principal amount
  • tiền vốn vay: principal
  • trả dần tiền vốn gốc: principal installments
  • bản thu chi tiền vốn
    statement of variation of funds
    bất động hóa tiền vốn
    tie up money
    bất động hóa tiền vốn
    tie up money (to...)
    bất động hóa tiền vốn
    tie-up of capital
    cung cầu tiền vốn
    supply and demand of funds
    số tiền vốn
    capitalization value
    sự hoàn lại (một số) tiền vốn
    return of a capital sum
    tiền vốn ít ỏi
    slender means
    tiền vốn mới
    new money
    tiền vốn mới ưu đãi
    new money preferred
    tiền vốn trái khoán
    debenture capital
    tổng số tiền vốn
    capital sum
    vốn cổ đông, tiền vốn
    equity
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Tiền Vốn Tiếng Anh