Từ điển Việt Anh "tôn Silic" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tôn silic" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tôn silic

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dynamo sheet
Lĩnh vực: điện lạnh
magnetic sheet steel
lá tôn silic
silicon steel lamination
lõi tôn silic
silicon steel core
tấm tôn silic
silicon steel sheet
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tôn silic

loại thép kĩ thuật điện chứa nhiều silic (1 - 4%) song ít cacbon, thường được cung cấp dưới dạng các lá mỏng (thường dày 0,1 - 1 mm), khối cứng. TS được dùng để làm lõi máy biến áp hay trong các động cơ điện.

Từ khóa » Tôn Silic Tiếng Anh Là Gì