Từ điển Việt Anh "tróc Sơn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"tróc sơn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tróc sơn
| Lĩnh vực: xây dựng |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Tróc Sơn Trong Tiếng Anh
-
Tróc Sơn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"tróc Sơn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BONG TRÓC SƠN In English Translation - Tr-ex
-
"tróc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tróc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Paint Peeling Là Gì, Nghĩa Của Từ Paint Peeling | Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tróc' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Mảng Tường Bị Vỡ Và Lớp Sơn Bị Bong Tróc Dịch
-
脱落 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Sơn Nước Tiếng Anh Là Gì?
-
Paint Peeling Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
VẾT XƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'tróc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt