Từ điển Việt Anh "vòng Tuần Hoàn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"vòng tuần hoàn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

vòng tuần hoàn

circuit
  • sơ đồ vòng tuần hoàn: circulation circuit
  • vòng tuần hoàn amoniac: ammonia circuit
  • vòng tuần hoàn bay hơi: evaporator circuit
  • vòng tuần hoàn bình ngưng (có) một dòng: single-pass condenser circuit
  • vòng tuần hoàn bơm: pumping circuit
  • vòng tuần hoàn cấp hai: second-stage circuit
  • vòng tuần hoàn cao áp: high-pressure circuit
  • vòng tuần hoàn chất lỏng lạnh: chilled liquid circuit
  • vòng tuần hoàn chất lỏng lạnh: cooling liquid circuit
  • vòng tuần hoàn chất tải lạnh: secondary refrigerant circuit
  • vòng tuần hoàn dầu: oil circuit
  • vòng tuần hoàn dung dịch: solution circuit
  • vòng tuần hoàn freon: freon circuit
  • vòng tuần hoàn hai cấp: two-stage circuit
  • vòng tuần hoàn kín: hermetic circuit
  • vòng tuần hoàn lạnh: refrigeration circuit
  • vòng tuần hoàn lạnh độc lập: isolated refrigerating circuit
  • vòng tuần hoàn lạnh kín: closed refrigerating circuit
  • vòng tuần hoàn nước: water circuit
  • vòng tuần hoàn nước biển: sea water circuit
  • vòng tuần hoàn nước giải nhiệt: cooling water circuit
  • vòng tuần hoàn nước lạnh: chilled-water circuit
  • vòng tuần hoàn nước muối: brine circuit
  • vòng tuần hoàn thử nghiệm: test circuit
  • circulation loop
  • vòng tuần hoàn khí: gas circulation loop
  • cycling
    periodic revolution
    recirculation
    recycling
    hệ cryo vòng tuần hoàn kín
    closed-cycle cryogenic system
    vòng tuần hoàn amoniac
    ammonia circulation
    vòng tuần hoàn cryo
    cryogenic loop
    vòng tuần hoàn cưỡng bức
    forced-circulation loop
    vòng tuần hoàn dung dịch
    solution cycle
    vòng tuần hoàn kín
    closed cycle
    vòng tuần hoàn kín
    closed process
    vòng tuần hoàn kín
    closed-loop cycle
    vòng tuần hoàn lạnh
    cold loop
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Tuần Hoàn Tiếng Anh Là Gì