Từ điển Việt Anh "vữa Trát" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"vữa trát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

vữa trát

plaster
  • lớp vữa trát: plaster
  • lớp vữa trát: plaster coat
  • máy nâng vữa trát: plaster hoist
  • máy phun vữa trát: plaster throwing machine
  • vữa trát amian: asbestos plaster
  • vữa trát có độ sệt thấp: low consistency plaster
  • vữa trát hoàn thiện: veneer plaster
  • vữa trát thô: plaster slap
  • vữa trát trần: ceiling plaster
  • vữa trát tường: plaster
  • vữa trát xi măng: cement plaster
  • plaster mortar
    render
  • lớp vữa trát: waterproofing render
  • stuff
    Lĩnh vực: xây dựng
    pointing
    Giải thích VN: Vữa được sử dụng để hoàn thiện công việc liên quan đến đá.
    Giải thích EN: The mortar used as a finishing touch to stone work.
    bàn bê vữa trát
    plasterer's hawk
    bàn bê vữa trát
    plaster's hawk
    bàn xoa vữa trát
    plaster's float
    cát làm vữa trát
    plastering sand
    cát vữa trát
    plastering sand
    chải lớp vữa trát
    regrate
    chậu đựng vữa trát
    plasterer's hod
    chậu đựng vữa trát
    plaster's hod
    công trình có vữa trát
    stucco work
    lớp vữa trát
    coating
    lớp vữa trát
    parget
    lớp vữa trát
    rendering
    lớp vữa trát lót
    primary coat (of plaster)
    lớp vữa trát ngoài
    rough cast
    lớp vữa trát phun
    regrating skin
    máy phun vữa trát
    plastering machine
    vữa trát gồm hai lớp
    two-coat plastering
    vữa trát hai lớp
    render-set
    vữa trát hai lớp
    two-coat work
    vữa trát khe
    chinking
    vữa trát khe
    grout filler
    vữa trát khớp nối
    jointing passage
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Trát Mạch Tieng Anh La Gi