Từ điển Việt Anh "vữa Trát" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"vữa trát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm vữa trát
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Giải thích VN: Vữa được sử dụng để hoàn thiện công việc liên quan đến đá. |
| Giải thích EN: The mortar used as a finishing touch to stone work. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Trát Mạch Tieng Anh La Gi
-
"sự Trát Mạch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"vữa Trát Mạch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Pointing - Từ điển Anh - Việt
-
Tiếng Anh Công Tác Xây
-
TRÁT VỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Plastering Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Plasterings Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh "sự Trát Mạch Xây" - Là Gì?
-
Pointing Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
LÁT GẠCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Walls Have Ears." - Duolingo
-
Vữa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Bay (dụng Cụ) – Wikipedia Tiếng Việt