Từ điển Việt Anh "xem Xét" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"xem xét" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm xem xét
xem xét- verb
- to examine
| Lĩnh vực: toán & tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh xem xét
- đg. Tìm hiểu, quan sát kĩ để đánh giá, rút ra những nhận xét, kết luận cần thiết. Xem xét tình hình. Xem xét nguyên nhân. Vấn đề cần xem xét.
nđg. Tìm hiểu, quan sát kỹ để đánh giá, rút ra những kết luận cần thiết. Xem xét tình hình. Vấn đề cần xem xét.Từ khóa » đang Xem Xét Tiếng Anh Là Gì
-
ĐANG ĐƯỢC XEM XÉT In English Translation - Tr-ex
-
ĐANG XEM XÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XEM XÉT - Translation In English
-
"còn đang Xem Xét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Glosbe - Xem Xét In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Xem Xét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Xem Xét Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xem Xét' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hướng Dẫn Nghiệp Vụ Quy Trình Xem Xét Kết Nạp Đảng Viên
-
Giới Thiệu Về Quảng Cáo "Đang Xét Duyệt" - Facebook
-
Nghĩa Của Từ : Considering | Vietnamese Translation
-
62 Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng Khi Viết Email - Anh Lê Talk